| Tên thương hiệu: | Nautilus Hyosung |
| Số mô hình: | Hyosung 5T/5L/MX2600/MX2800/MX5600/MX7800/8000R/Halo/Halo II/Halo S/Dòng Ngân Hàng Mini |
| MOQ: | 1 đơn vị |
| Giá: | Negociate |
| Chi tiết đóng gói: | Hộp xốp + thùng carton |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, D/A, D/P, T/T, Western Union, |
Phụ tùng Nautilus Hyosung
Chúng tôi cung cấp sản phẩm cho Wincor Nixdorf, Diebold Nixdorf, Hyosung, NCR, NMD Glory Talaris, GRG, và nhiều hơn nữa.
Chúng tôi là chuyên giatrong xử lý giao dịch điện tử và tiền mặt. Ý tưởng của bạn sẽ trở thành hiện thực.
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết giá.
Wechat/WhatsApp/Điện thoại: +86-15919695112
| Tên sản phẩm |
Hyosung CDU10 Cassette Trolley Assembly S7430000208-16 PUSHPLATE ASSEMBLY HCDU ATM CRM CRS Selfserv Kiosk 7430000208-16 |
| Thương hiệu | Nautilus Hyosung |
| Tình trạng | Mới Nguyên bản & Đã tân trang & Mới Generic |
| Loại hình kinh doanh | Trực tiếp từ nhà máy |
| Bảo hành | 1 năm hoặc hỗ trợ kỹ thuật trọn đời |
| Thời gian giao hàng | 1-15 ngày làm việc, tùy thuộc vào đơn hàng và yêu cầu. |
![]()
![]()
![]()
![]()
Bắc Kinh Chuanglong có 23 năm kinh nghiệm sản xuất và cung cấp phụ tùng ATM và POS trong và ngoài nước.
Công ty chúng tôi chuyên cung cấp và điều chỉnh phụ tùng ATM, bảo trì phụ tùng ATM.
Chúng tôi không chỉ là nhà sản xuất phụ tùng, mà còn là chuyên gia toàn cầu về các giải pháp phần cứng và phần mềm tự động hóa tiền mặt.công ty.
Chúng tôi đang cố gắng hết sức để cung cấp các sản phẩm chất lượng tốt nhất với giá thấp hơn.
| S7010000186-1D | Hyosung Up Kit Shaft Stacker Roller Assy S7010000186-1D 6 Roller Shaft 5600 HCDU ATM CRM CRS Selfserv Kiosk S7010000186-1D |
| 5721001084 S7430007804 | Hyosung Cassette với Khóa nhựa 5721001084 S7430007804 CDU10 CST Cash Box 5600 ATM CRM CRS Selfserv Kiosk 7430007804 |
| Túi đựng tiền | Túi đựng tiền ATM Túi đựng tiền ngân hàng Mở 50mm Máy gửi tiền mặt Tải trước CDM SD-23-03-31B-nhỏ Túi tiền có cửa chớp 50mm |
| S7310000299 | Hyosung Stack Shaft Roller Assy S7310000299 Monimax 5600 HCDU CDU Dispenser Stacker Shaft Stack Roller Assy ATM CRM CRS Selfserv Kiosk 7310000299 |
| S7430000208-18 | Hyosung Cassette Push Plate S7430000208 CDU10 Cash Box Trolley Push Plate ATM CRM CRS Selfserv Kiosk S7430000208-18 4420000070 |
| 4360000563 | Hyosung CDU30 Cassette Guide Plate 4360000563 CST Note Guide Right HCDU MX5600 ATM CRM CRS Selfserv Kiosk S7430005585 |
| 4360000564 | Hyosung CDU30 Cassette Guide Plate 4360000564 CST Note Guide Left HCDU MX5600 ATM CRM CRS Selfserv Kiosk S7430005585 |
| S4310000183 | Hyosung CDU10 Cassette Body 4310000183 Cash Box CST Main Body ATM CRM CRS Selfserv Kiosk 7430001005 7430000208 S4310000183 |
| S4310000185 | Hyosung CDU10 Cassette Cover Panel Left 4310000185 Cash Box CST Cover Left ATM CRM CRS Selfserv Kiosk S4310000185 |
| S4310000188 | Hyosung 4310000188 S4310000188 cassette lip, upper ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4310000183 | Hyosung 4310000183 S4310000183 cassette housing ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4310000185 | Hyosung 4310000185 S4310000185 cover, left ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4310000184 | Hyosung 4310000184 S4310000184 cover, right ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4360000564 | Hyosung 4360000564 S4360000564 wide adjusted rail, left ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4360000563 | Hyosung 4360000563 S4360000563 wide adjusted rail, right ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4320000020 | Hyosung 4320000020 S4320000020 lock arm ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4500000657 | Hyosung 4500000657 S4500000657 carriage housing ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4240000337 | Hyosung 4240000337 S4240000337 KEY CASSETTE CARRIAGE ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4280000107 | Hyosung 4280000107 S4280000107 PCB guide ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4280000075 | Hyosung 4280000075 S4280000075 motor bracket ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4280000093 | Hyosung 4280000093 S4280000093 guide ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S7760000068 | Hyosung 7760000068 S7760000068 PCB ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4420000070 | Hyosung 4420000070 S4420000070 push plate ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4360000566 | Hyosung 4360000566 S4360000566 carriage rail, right ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4360000565 | Hyosung 4360000565 S4360000565 carriage rail, left ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4310000188 | Hyosung 4310000188 S4310000188 PCB cover ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S7760000067 | Hyosung 7760000067 S7760000067 connector control PCB ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4310000187 | Hyosung 4310000187 S4310000187 cassette cover, back ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4280000076 | Hyosung 4280000076 S4280000076 cassette door plate ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4400000169 | Hyosung 4400000169 S4400000169 door guide, left ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4400000168 | Hyosung 4400000168 S4400000168 door guide, right ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S450000021 | Hyosung 450000021 S450000021 gear, 20 tooth ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4500000660 | Hyosung 4500000660 S4500000660 gear rail left ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4280000077 | Hyosung 4280000077 S4280000077 push lever ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| 4S450000023 | Hyosung 4450000023 4S450000023 gear plate,left ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| 4S450000024 | Hyosung 4450000024 4S450000024 gear plate,right ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4500000661 | Hyosung 4500000661 S4500000661 gear rail,right ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4280000092 | Hyosung 4280000092 S4280000092 carriage rail 1 ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4280000091 | Hyosung 4280000091 S4280000091 carriage rail 2 ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4310000184 | Hyosung CDU10 Cassette Cover Panel Right S4310000184 Cash Box CST Cover Right Side ATM CRM CRS Selfserv Kiosk 4310000184 |
| S4310000187 | Hyosung CDU10 Cassette Bottom Cover 4310000187 Cash Box CST Cover Back S4310000187 ATM CRM CRS Selfserv Kiosk S4310000187 |
| S4280000076 | Hyosung Cassette TAMBOUR DOOR HOLDER 4280000076 Cash Box CST Door Plate Shutter CDU10 ATM CRM CRS Selfserv Kiosk S4280000076 |
| S7430000208-04 | Hyosung Cassette Handle S7430000208-04 CDU10 CST Cash Box Green Carry Handle HCDU ATM CRM CRS Selfserv Kiosk 7430001005 |
| S7430000208-16 | Hyosung CDU10 Cassette Trolley Assembly S7430000208-16 PUSHPLATE ASSEMBLY HCDU ATM CRM CRS Selfserv Kiosk 7430000208-16 |
| S7000000227 | Hyosung S7000000227 8000TA Upper Kit BRM20 CSM Customer Interface Unit MoniMax BRM20 CSM Module ATM CRM CRS Selfserv Kiosk 7000000227 |
| S4240000020 | Hyosung Facia Bezel Lock & Key S4240000020 5050 Upper Carbinet Key FASCIA LOCK AND KEY ATM CRM CRS Selfserv Kiosk S45110106 |
| TM-T88VI | EPSON RECEIPT PRINTER TM-T88VI POS RECEIPT PRINTER Epson TM-T88VI Series PC POS Printers ATM CRM CRS Selfserv Kiosk |
| S4820000257 | Hyosung CDU Drive Belt S3Mx1401 S4820000257 Belt 80S3M1401 1K CDU Timing Belt Dispenser ATM CRM CRS Selfserv Kiosk 4820000257 |
H: Bảo hành thế nào?
A: 90 ngày.
H: Công ty vận chuyển nào để giao hàng?
A: DHL, UPS, FedEx, TNT, EMS.
H: Bao nhiêu ngày sau khi thanh toán hàng sẽ được vận chuyển?
A: Nói chung, đơn hàng sẽ được vận chuyển trong vòng 1-3 ngày làm việc, tùy thuộc vào nhu cầu.
H: Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
A: Một chiếc.
H: Bạn có những sản phẩm nào để bán?
A: Máy và phụ kiện của ATM, CRM và kiosk. Ngoài ra còn có các thiết bị xử lý tiền mặt khác nhau như máy phân loại, máy đếm và máy POS để bán.
H: Bạn hỗ trợ những phương thức thanh toán nào?
A: Chúng tôi chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau bao gồm T/T, Paypal, Alipay, Wechat Pay, Pingpong và XT.